|
|
|
What is Political Efficacy?
|
Hiệu quả Chính trị
là gì?
|
WISE GEEK
|
WISE GEEK
|
Political efficacy is a term used primarily in political
theory and discussion to refer to the amount of faith and impact citizens
feel or believe they have upon their government. When it is low, it indicates
the citizens of a country have little faith in their government and feel like
their actions have little or no impact upon the actions of their political
leaders. Higher levels of efficacy, however, tend to indicate that citizens
believe their government is doing what is best for them and that the actions
they take on a common basis can have a positive impact on the government.
This type of information is often determined through polling and surveys, and
used by politicians and news broadcasters to understand the political climate
of a country or region.
|
Hiệu quả chính trị là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu
trong lý thuyết và thảo luận chính trị để đề cập đến mức độ lòng tin và tác
động đối với chính phủ mà các công dân cảm thấy hoặc tin là họ có. Hiệu quả
chính trị thấp cho thấy công dân của một quốc gia có ít lòng tin đối với
chính phủ của họ và cảm thấy dường như hành động của họ có ảnh hưởng rất ít
hoặc không có ảnh hưởng nào đối với hành động của các nhà lãnh đạo chính trị
của họ. Trái lại, mức độ hiệu quả cao thường
cho thấy công dân tin rằng chính phủ của họ đang làm những gì tốt nhất cho họ
và những hành động mà họ cùng chung tay thực hiện có thể có một tác động tích
cực đối với chính phủ. Loại thông tin này thường được xác định thông qua thăm
dò ý kiến và điều tra, và được sử dụng bởi các chính trị gia và các phương
tiện truyền thông, báo chí để hiểu được tình hình chính trị của một quốc gia
hoặc khu vực. |
MENU
BILINGUAL BLOG – BLOG SONG NGỮ ANH VIỆT – SHARE KNOWLEGE AND IMPROVE LANGUAGE
--------------------------- TÌM KIẾM TRÊN BLOG NÀY BẰNG GOOGLE SEARCH ----------------------------
TXT-TO-SPEECH – PHẦN MỀM ĐỌC VĂN BẢN
Click phải, chọn open link in New tab, chọn ngôn ngữ trên giao diện mới, dán văn bản vào và Click SAY – văn bản sẽ được đọc với các thứ tiếng theo hai giọng nam và nữ (chọn male/female)
CONN'S CURENT THERAPY 2016 - ANH-VIỆT
Saturday, March 16, 2013
What is Political Efficacy? Hiệu quả Chính trị là gì?
Thursday, March 14, 2013
What is compassion? Lòng Trắc ẩn là gì?
What is compassion?
|
Lòng Từ bi/trắc ẩn là gì?
|
If you want others
to be happy, practice compassion. If you want to be happy, practice
compassion.
- Dalai Lama
|
Nếu bạn muốn người
khác hạnh phúc, hãy thực hành từ bi. Nếu bạn muốn chính mình hạnh phúc, hãy
động lòng trắc ẩn.
Đạt lai lat ma |
Monday, March 11, 2013
ARTICHOKES: DELIVERING FLAVOR, TEXTURE AND NUTRITIONAL BENEFITS CÂY ATISO: CUNG CẤP HƯƠNG LIỆU, LỢI ÍCH VỀ DINH DƯỠNG VÀ ĐỘ SĂN CHẮC
|
|
|
ARTICHOKES:
DELIVERING FLAVOR, TEXTURE AND NUTRITIONAL BENEFITS
|
CÂY ATISO: CUNG CẤP HƯƠNG
LIỆU, LỢI ÍCH VỀ DINH DƯỠNG VÀ ĐỘ SĂN CHẮC
|
Artichokes are a delicious way to get nutrients that
research shows we typically lack in our diets — fiber, vitamin C, magnesium
and potassium. In the Health & Nutrition section, you will discover the
many ways artichokes benefit your health and what makes this vegetable a
nutrition all star.
|
Atisô là một cách rất hay để có được chất dinh dưỡng mà theo
các nghiên cứu cho thấy chúng ta thường thiếu trong khẩu phần ăn - chất xơ,
vitamin C, magiê và kali. Trong phần Sức khỏe & Dinh dưỡng, bạn sẽ khám
phá nhiều lợi ích của atisô đối với sức khỏe của bạn và tại sao loại rau này
là nguồn dinh dưỡng số một. |
Saturday, March 9, 2013
An Outline of the U.S. Economy 3 Khái quát nền kinh tế Mỹ 3
|
|
|
An Outline of the
U.S. Economy 3
|
Khái quát nền kinh
tế Mỹ 3
|
CHAPTER 8: American
Agriculture: Its Changing Significance
From the nation's earliest days, farming has held a
crucial place in the American economy and culture. Farmers play an important
role in any society, of course, since they feed people. But farming has been
particularly valued in the United States. Early in the nation's life, farmers
were seen as exemplifying economic virtues such as hard work, initiative, and
self-sufficiency. Moreover, many Americans -- particularly immigrants who may
have never held any land and did not have ownership over their own labor or
products -- found that owning a farm was a ticket into the American economic
system. Even people who moved out of farming often used land as a commodity
that could easily be bought and sold, opening another avenue for profit.
|
Chương 8: Ngành nông
nghiệp Mỹ: Tầm quan trọng đang thay đổi
Vào những ngày đầu tiên của quốc gia này, hoạt động nông
nghiệp đã giữ một vị trí chủ yếu trong nền kinh tế và văn hóa Hoa Kỳ. Tất
nhiên, nông dân có một vai trò quan trọng trong bất cứ xã hội nào vì họ nuôi
sống mọi người. Nhưng hoạt động nông nghiệp được đánh giá đặc biệt ở nước Mỹ.
Trong giai đoạn ban đầu của đất nước, người nông dân được coi là khuôn mẫu
cho những đức tính cần thiết trong hoạt động kinh tế như cần cù chịu khó,
sáng tạo, và làm ăn tự chủ. Hơn thế nữa, nhiều người Mỹ - đặc biệt là những
người nhập cư chưa bao giờ có một mảnh đất và chưa từng có quyền sở hữu đối
với sức lao động và sản phẩm của chính mình - thấy rằng sở hữu một trang trại
là chiếc vé để đi vào hệ thống kinh tế Mỹ. Ngay cả những người đã rời bỏ nông
nghiệp cũng thường sử dụng đất đai như một loại hàng hóa rất dễ mua và bán để
mở ra con đường kiếm lời khác. |
An Outline of the U.S. Economy 2 Khái quát nền kinh tế Mỹ 2
|
|
|
An Outline of the
U.S. Economy 2
|
Khái quát nền kinh
tế Mỹ 2
|
This volume was
prepared for the U.S. Department of State by Christopher Conte, a former
editor and reporter for the Wall Street Journal, with Albert R. Karr, a
former Wall Street Journal reporter. It updates several previous editions
that had been issued by the U.S. Information Agency beginning in 1981.
|
Ấn phẩm này được
soạn cho Bộ Ngoại giao Mỹ bởi hai tác giả, Christopher Conte, cựu biên tập
viên và phóng viên cho tờ Wall Street Journal, và Albert R. Karr, cựu phóng
viên Wall Street Journal. Cập nhật một số phiên bản trước đó đã được Cơ quan
Thông tin Hoa Kỳ phát hành lần đầu vào
năm 1981. |
Subscribe to:
Posts (Atom)